词
词语总表 · 复习
Ôn tập từ vựng HSK4 · Giáo trình Chuẩn HSK (song ngữ Trung–Việt)
Tổng số từ
300
卡片
Thẻ từ lật
选择
1. Trắc nghiệm nghĩa
配对
2. Nối từ – nghĩa
填空
3. Điền vào câu
写字
4. Gõ chữ Hán
繁简
5. Giản thể–Phồn thể
Bài học
Chọn tất cả
Bỏ chọn
Tìm từ
300 từ
Xem dạng lưới
1 / 300
‹
🔀 Xáo trộn
Từ tiếp theo ›
选择题
Trắc nghiệm: chọn đúng nghĩa tiếng Việt
Điểm: 0 / 0
Câu tiếp theo ›
配对
Nối chữ Hán với nghĩa tiếng Việt tương ứng
Đã nối: 0 / 0
Ván mới ›
填空
Chọn từ đúng để điền vào câu ví dụ
Điểm: 0 / 0
Câu tiếp theo ›
写汉字
Xem nghĩa tiếng Việt, gõ đúng chữ Hán (giản thể hoặc phồn thể)
Điểm: 0 / 0
Từ tiếp theo ›
繁简配对
Nối chữ Giản thể (简体) với chữ Phồn thể (繁體) tương ứng
Đã nối: 0 / 0
Ván mới ›